THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
553,5 |
24,90 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2148 |
-11,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
168,9 |
-5,15 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,5 |
-1,25 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
100,25 |
1,65 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
53,11 |
-0,75 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
68,35 |
-0,55 |
|
Karosene |
USD/thùng |
65,88 |
-0,32 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1236,22 |
4,11 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,04178 |
0,0056 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,94005 |
-0,0216 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5819,44 |
85,31 |
|
- |
" |
7302,41 |
43,66 |
|
- |
" |
11793,93 |
126,96 |
|
- |
" |
19316,83 |
-62,10 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24068,11 |
510 |